单铬

dān gèTHIỆN CÁC

Hán Việt: THIỆN CÁC · Pinyin: dān gè

Tổng quan

đơn sắc

Cấu tạo: 單 (đan) + 鉻

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn sắc
  • Tần suất từ đơn sắc

Eng

  • Cihui monochrome
  • Tần suất từ monochrome

Từ liên quan

Gần nghĩa

单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲