单项学科 đan hạng học khoa Hán Việt: đan hạng học khoa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 項 (hạng) + 學 (học) + 科 (khoa)Hán Việtđan hạng học khoaTừ loạidanhCấu tạo單 + 項 + 學 + 科 · đan + hạng + học + khoa nghĩa thành phần: đan + hạng + học + khoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 môn đơn ngànhMainlandKaggle Zh-Vi monoscienceEngCihui monoscience Từ liên quan Gần nghĩa单项式 · 单项的 · 单项测试 · 单项系统 · 单项金额 · 学科交叉 · 学科学 · 学科带头人