单项的

dān xiàng deđan hạng đích

Hán Việt: đan hạng đích · Pinyin: dān xiàng de

Tổng quan

đơn thức, thuộc đơn thức

Cấu tạo: 單 (đan) + 項 (hạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn thức
  • Google Alex v6 thuộc đơn thức
  • Tần suất từ đơn thức, thuộc đơn thức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi monomial

Eng

  • Tần suất từ monomial

Đức

  • Handedict Monom (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单项式 · 单项 · 单项学科 · 单项测试 · 单项系统 · 单项金额