单项式

dān xiàng shìđan hạng thức

Hán Việt: đan hạng thức · Pinyin: dān xiàng shì

Tổng quan

đơn thức, thuộc đơn thức

新华 · Tân Hoa Đại lục

數學上指僅有一項的代數式。如3x。也作「獨項式」、「簡式」、「一項式」。

Cấu tạo: 單 (đan) + 項 (hạng) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đơn thức
  • Tần suất từ đơn thức, thuộc đơn thức
  • Biên soạn monomial

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指僅有一項的代數式。如3x。也作「獨項式」、「簡式」、「一項式」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi monomial

Eng

  • Cihui 單項式 ānxiàngshì n. <math.> monomial
  • Tần suất từ n. <math.> monomial

Đức

  • Handedict Monom (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单项的 · 单项 · 单项学科 · 单项测试 · 单项系统 · 单项金额