学科交叉

xué kē jiāo chāhọc khoa giao xoa

Hán Việt: học khoa giao xoa · Pinyin: xué kē jiāo chā

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 科 (khoa) + 交 (giao) + 叉 (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên ngành

Đức

  • Handedict Interdisziplinarität

Từ liên quan

Gần nghĩa

交叉头票 · 交叉学科 · 交叉对话 · 交叉射击 · 交叉引用 · 交叉感染 · 交叉火力 · 交叉运球