南京臨時參議院
nam kinh lâm thì tham nghị viện
Hán Việt: nam kinh lâm thì tham nghị viện · Pinyin: nán jīng lín shí cān yì yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 京 (kinh) + 臨 (lâm) + 時 (thì) + 參 (tham) + 議 (nghị) + 院 (viện)