南人駕船,北人乘馬

nán rén jià chuán,běi rén chéng mǎ

Pinyin: nán rén jià chuán,běi rén chéng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (nhân) + (giá) + (thuyền) + + (bắc) + (nhân) + (thừa) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方的人擅长驾船,北方的人擅长骑马。