南奧塞梯共和國
nam áo tắc thê cộng hòa quốc
Hán Việt: nam áo tắc thê cộng hòa quốc · Pinyin: nán ào sāi tī gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 奧 (áo) + 塞 (tắc) + 梯 (thê) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Hán Việt: nam áo tắc thê cộng hòa quốc · Pinyin: nán ào sāi tī gòng hé guó
Cấu tạo: 南 (nam) + 奧 (áo) + 塞 (tắc) + 梯 (thê) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)