南山有鳥,北山張羅

nán shān yǒu niǎo,běi shān zhāng luó

Pinyin: nán shān yǒu niǎo,běi shān zhāng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (san) + (hữu) + (điểu) + + (bắc) + (san) + (trương) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟儿在南山,却到北山去张网捕捉。比喻方法不对,无法达到目的。