南斯拉夫祖國軍
nam tư lạp phu tổ quốc quân
Hán Việt: nam tư lạp phu tổ quốc quân · Pinyin: nán sī lā fū zǔ guó jūn
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 祖 (tổ) + 國 (quốc) + 軍 (quân)
Hán Việt: nam tư lạp phu tổ quốc quân · Pinyin: nán sī lā fū zǔ guó jūn
Cấu tạo: 南 (nam) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 祖 (tổ) + 國 (quốc) + 軍 (quân)