南斯拉夫第納爾
nam tư lạp phu đệ nạp nhĩ
Hán Việt: nam tư lạp phu đệ nạp nhĩ · Pinyin: nán sī lā fū dì nà ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 第 (đệ) + 納 (nạp) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: nam tư lạp phu đệ nạp nhĩ · Pinyin: nán sī lā fū dì nà ěr
Cấu tạo: 南 (nam) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 第 (đệ) + 納 (nạp) + 爾 (nhĩ)