南轅北轍

nán yuán běi zhé nam viên bắc triệt

Hán Việt: nam viên bắc triệt · Pinyin: nán yuán běi zhé

Tổng quan

làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích (thành ngữ) trống đánh xuôi, kèn thổi ngược; nghĩ một đường, làm một nẻo; hoàn toàn trái ngược (hành động trái ngược mục đích)。心里想往南去,車子卻往北走。比喻行動和目的相反。

Cấu tạo: (nam) + (viên) + (bắc) + (triệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích (thành ngữ) trống đánh xuôi, kèn thổi ngược; nghĩ một đường, làm một nẻo; hoàn toàn trái ngược (hành động trái ngược mục đích)。心里想往南去,車子卻往北走。比喻行動和目的相反。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想往南而车子却向北行。比喻行动和目的正好相反。
  • Tân Hoa Tự Điển 心想到南方去,却驾着车子往北走。比喻行动与目的相反用这种不切实际的方案试图解决具体问题,岂不是南辕北辙?

Eng

  • CC-CEDICT to act in a way that defeats one's purpose (idiom)
  • Cihui to act in a way that defeats one's purpose (idiom)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

分道扬镳 · 背道而驰

Từ trái nghĩa

异途同归