南迦帕爾巴特峰

nán jiā pà ěr bā tè fēng nam già mạt nhĩ ba đặc phong

Hán Việt: nam già mạt nhĩ ba đặc phong · Pinyin: nán jiā pà ěr bā tè fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (già) + (mạt) + (nhĩ) + (ba) + (đặc) + (phong)