南馬託格羅索州
nam mã thác cách la tác châu
Hán Việt: nam mã thác cách la tác châu · Pinyin: nán mǎ tuō gé luó suǒ zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 南 (nam) + 馬 (mã) + 託 (thác) + 格 (cách) + 羅 (la) + 索 (tác) + 州 (châu)
Hán Việt: nam mã thác cách la tác châu · Pinyin: nán mǎ tuō gé luó suǒ zhōu
Cấu tạo: 南 (nam) + 馬 (mã) + 託 (thác) + 格 (cách) + 羅 (la) + 索 (tác) + 州 (châu)