博乐

bó lèbác nhạc

Hán Việt: bác nhạc · Pinyin: bó lè

Tổng quan

Thành phố cấp huyện Börtala, châu tự trị dân tộc Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州

Cấu tạo: 博 (bác) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương

Eng

  • Cihui see 博樂市; 博乐市

Đức

  • Handedict Bole (Stadt in Xinjiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

博乐市 · 乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭