博弈语义 bó yì yǔ yì·bác dịch ngữ nghĩa Hán Việt: bác dịch ngữ nghĩa · Pinyin: bó yì yǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 弈 (dịch) + 語 (ngữ) + 義 (nghĩa)Pinyinbó yì yǔ yìHán Việtbác dịch ngữ nghĩaTừ loạidanhCấu tạo博 + 弈 + 語 + 義 · bác + dịch + ngữ + nghĩa nghĩa thành phần: bác + dịch + ngữ + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 logic đối thoạiĐứcHandedict Dialogische Logik (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa语义分析 · 语义分类 · 语义学者 · 语义空间 · 博弈论 · 语义学 · 语义的 · 语义的转贬