博糴 bác địch Hán Việt: bác địch Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 籴 (địch)Hán Việtbác địchCấu tạo博 + 籴 · bác + địch nghĩa thành phần: bác + địch Từ liên quan Gần nghĩa博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉 · 博友