博蒂

bó dìbác đế

Hán Việt: bác đế · Pinyin: bó dì

Tổng quan

birdie (một gậy dưới chuẩn trong golf)

Cấu tạo: 博 (bác) + 蒂 (đế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Birdie
  • Tần suất từ birdie (một gậy dưới chuẩn trong golf)

Eng

  • Cihui birdie (one stroke under par in golf)
  • Tần suất từ birdie (one stroke under par in golf)

Từ liên quan

Gần nghĩa

博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉 · 博友