卜卦

bǔ guàbặc quái

Hán Việt: bặc quái · Pinyin: bǔ guà

Tổng quan

bói toán; thuật bói toán

新华 · Tân Hoa Đại lục

占卜以問事情吉凶。《三國演義》第三八回:「翊妻徐氏美而慧,極善卜易; 是日卜一卦,其象大凶,勸翊勿出會客。」

Cấu tạo: 卜 (bặc) + 卦 (quái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bói toán
  • VietPhrases thuật bói toán
  • Tần suất từ sự đoán, sự tiên đoán; sự bói toán, lời đoán đúng, lời đoán giỏi; sự đoán tài; bói toán bằng bát quái; bói toán; thuật bói toán; thuật bói toán
  • Biên soạn divine by Eight Trigrams or 64 hexagrams

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 占卜以問事情吉凶。《三國演義》第三八回:「翊妻徐氏美而慧,極善卜易; 是日卜一卦,其象大凶,勸翊勿出會客。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi divination

Eng

  • Cihui to divine using the eight trigrams
  • Tần suất từ v.o. divine by Eight Trigrams or 64 hexagrams

Từ liên quan

Gần nghĩa

卜兆 · 卜占 · 卜問 · 卜宅 · 卜居 · 卜師 · 卜度 · 卜征