卜兆

bặc triệu

Hán Việt: bặc triệu

Tổng quan

bói tìm huyệt chôn

Cấu tạo: 卜 (bặc) + 兆 (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bói huyệt
  • VietPhrases bói tìm huyệt chôn
  • Tần suất từ bói tìm huyệt chôn

Từ liên quan

Gần nghĩa

兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆头 · 兆富 · 兆朕