卜領勒多禮伯臺

bǔ lǐng lēi duō lǐ bó tái bặc lĩnh lặc đa lễ bá thai

Hán Việt: bặc lĩnh lặc đa lễ bá thai · Pinyin: bǔ lǐng lēi duō lǐ bó tái

Tổng quan

Cấu tạo: (bặc) + (lĩnh) + (lặc) + (đa) + (lễ) + (bá) + (thai)