卡爾特訴訟程序

kǎ ěr tè sù sòng chéng xù tạp nhĩ đặc tố tụng trình tự

Hán Việt: tạp nhĩ đặc tố tụng trình tự · Pinyin: kǎ ěr tè sù sòng chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nhĩ) + (đặc) + (tố) + (tụng) + (trình) + (tự)