卡爾亞當佩特里
tạp nhĩ á đương bội đặc lí
Hán Việt: tạp nhĩ á đương bội đặc lí · Pinyin: kǎ ěr yǎ dāng pèi tè lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 亞 (á) + 當 (đương) + 佩 (bội) + 特 (đặc) + 里 (lí)
Hán Việt: tạp nhĩ á đương bội đặc lí · Pinyin: kǎ ěr yǎ dāng pèi tè lǐ
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 亞 (á) + 當 (đương) + 佩 (bội) + 特 (đặc) + 里 (lí)