卡爾史瓦茲旭爾得

kǎ ěr shǐ wǎ zī xù ěr děi tạp nhĩ sử ngõa tư húc nhĩ đắc

Hán Việt: tạp nhĩ sử ngõa tư húc nhĩ đắc · Pinyin: kǎ ěr shǐ wǎ zī xù ěr děi

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nhĩ) + (sử) + (ngõa) + (tư) + (húc) + (nhĩ) + (đắc)