卦義

guà yìquái nghĩa

Hán Việt: quái nghĩa · Pinyin: guà yì

Tổng quan

giải nghĩa quẻ bói

Cấu tạo: 卦 (quái) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải nghĩa quẻ
  • Google Alex v6 ý nghĩa quẻ

Eng

  • Cihui interpretation of the divinatory trigrams

Từ liên quan

Gần nghĩa

义举 · 義烏 · 義交 · 義人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 義軍