臥式離心塗布機

wò shì lí xīn tú bù jī ngọa thức li tâm đồ bố ki

Hán Việt: ngọa thức li tâm đồ bố ki · Pinyin: wò shì lí xīn tú bù jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (thức) + (li) + (tâm) + (đồ) + (bố) + (ki)