衛理公會派教徒
vệ lí công hội phái giáo đồ
Hán Việt: vệ lí công hội phái giáo đồ · Pinyin: wèi lǐ gōng huì pài jiào tú
Tổng quan
Cấu tạo: 衛 (vệ) + 理 (lí) + 公 (công) + 會 (hội) + 派 (phái) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)
Hán Việt: vệ lí công hội phái giáo đồ · Pinyin: wèi lǐ gōng huì pài jiào tú
Cấu tạo: 衛 (vệ) + 理 (lí) + 公 (công) + 會 (hội) + 派 (phái) + 教 (giáo) + 徒 (đồ)