卯君

mǎo jūnmão quân

Hán Việt: mão quân · Pinyin: mǎo jūn

Tổng quan

MÃO QUÂN Biệt hiệu của cư sĩ Tô Triệt, tự Tử Do, đời Tống. Ông sinh năm Kỷ Mão nên anh Ông là Tô Đông Pha gọi Ông là Mão Quân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.卯年生的人。

Cấu tạo: 卯 (mão) + 君 (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.卯年生的人。

other

  • Nguồn khác Người tuổi Mão (sinh năm Mão)
  • Nguồn khác Ông sinh năm Kỷ Mão nên anh Ông là Tô Đông Pha gọi Ông là Mão Quân

Từ liên quan

Gần nghĩa

卯兔 · 卯时 · 卯時 · 卯机 · 卯榫 · 卯眼 · 卯酒 · 君主