印刷批量小的印件

yìn shuā pī liàng xiǎo de yìn jiàn ấn xoát phê lượng tiểu đích ấn kiện

Hán Việt: ấn xoát phê lượng tiểu đích ấn kiện · Pinyin: yìn shuā pī liàng xiǎo de yìn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (xoát) + (phê) + (lượng) + (tiểu) + (đích) + (ấn) + (kiện)