印刷批量小的印件

yìn shuā pī liàng xiǎo de yìn jiànấn xoát phê lượng tiểu đích ấn kiện

Hán Việt: ấn xoát phê lượng tiểu đích ấn kiện · Pinyin: yìn shuā pī liàng xiǎo de yìn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 批 (phê) + 量 (lượng) + 小 (tiểu) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 số lượng in nhỏ

Đức

  • Handedict geringe Auflage (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷厂所需供应商 · 印刷机制成的产品 · 印刷机械制造工业 · 印刷机械生产企业 · 印刷设备生产厂家 · 印件数量大的印刷品 · 印件鳞片式重叠 · 印刷专业博览会