印刷油墨製造廠
ấn xoát du mặc chế tạo xưởng
Hán Việt: ấn xoát du mặc chế tạo xưởng · Pinyin: yìn shuā yóu mò zhì zào chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 油 (du) + 墨 (mặc) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 廠 (xưởng)
Hán Việt: ấn xoát du mặc chế tạo xưởng · Pinyin: yìn shuā yóu mò zhì zào chǎng
Cấu tạo: 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 油 (du) + 墨 (mặc) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 廠 (xưởng)