印前的彩色數據
ấn tiền đích thải sắc sổ cứ
Hán Việt: ấn tiền đích thải sắc sổ cứ · Pinyin: yìn qián de cǎi sè shù jù
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 彩 (thải) + 色 (sắc) + 數 (sổ) + 據 (cứ)
Hán Việt: ấn tiền đích thải sắc sổ cứ · Pinyin: yìn qián de cǎi sè shù jù
Cấu tạo: 印 (ấn) + 前 (tiền) + 的 (đích) + 彩 (thải) + 色 (sắc) + 數 (sổ) + 據 (cứ)