印度尼西亞人口
ấn độ ni tây á nhân khẩu
Hán Việt: ấn độ ni tây á nhân khẩu · Pinyin: yìn dù ní xī yà rén kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 尼 (ni) + 西 (tây) + 亞 (á) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)
Hán Việt: ấn độ ni tây á nhân khẩu · Pinyin: yìn dù ní xī yà rén kǒu
Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 尼 (ni) + 西 (tây) + 亞 (á) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)