印度日耳曼語族

ấn độ nhật nhĩ mạn ngữ tộc

Hán Việt: ấn độ nhật nhĩ mạn ngữ tộc

Tổng quan

Cấu tạo: (ấn) + (độ) + (nhật) + (nhĩ) + (mạn) + (ngữ) + (tộc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 印度日耳曼語族 ìndù-Rì'ěrmàn yǔzú n. <lg.> Indo-Germanic language family