印歐日耳曼語族
ấn âu nhật nhĩ mạn ngữ tộc
Hán Việt: ấn âu nhật nhĩ mạn ngữ tộc
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 歐 (âu) + 日 (nhật) + 耳 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 語 (ngữ) + 族 (tộc)
Nghĩa
Eng
- Cihui 印歐日耳曼語族 ìn-Ōu Rì'ěrmàn yǔzú n. <lg.> Indo-Germanic language family