印第安人保留地
ấn đệ an nhân bảo lưu địa
Hán Việt: ấn đệ an nhân bảo lưu địa · Pinyin: yìn dì ān rén bǎo liú dì
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 第 (đệ) + 安 (an) + 人 (nhân) + 保 (bảo) + 留 (lưu) + 地 (địa)
Hán Việt: ấn đệ an nhân bảo lưu địa · Pinyin: yìn dì ān rén bǎo liú dì
Cấu tạo: 印 (ấn) + 第 (đệ) + 安 (an) + 人 (nhân) + 保 (bảo) + 留 (lưu) + 地 (địa)