印花儿

ấn hoa nhi

Hán Việt: ấn hoa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 印 (ấn) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình in
  • Biên soạn ►See yìnhuā

Eng

  • Cihui 印花兒 ìnhuār ►See yìnhuā

Từ liên quan

Gần nghĩa

印花布 · 印花样 · 印花法 · 印花稅 · 印花税 · 花儿匠 · 花儿针 · 花兒匠