印花樣

yìn huā yàngấn hoa dạng

Hán Việt: ấn hoa dạng · Pinyin: yìn huā yàng

Tổng quan

(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hình vẽ trên giấy trong để can lại

Cấu tạo: 印 (ấn) + 花 (hoa) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình in
  • Google Alex v6 mẫu in

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi decal

Đức

  • Handedict Abziehbild

Từ liên quan

Gần nghĩa

印花布 · 印花法 · 印花稅 · 花樣刀 · 花样年华 · 花样翻新 · 印花 · 印花棉布