花样年华

huā yàng nián huáhoa dạng niên hoa

Hán Việt: hoa dạng niên hoa · Pinyin: huā yàng nián huá

Tổng quan

tuổi thanh xuân rực rỡ

Cấu tạo: 花 (hoa) + 樣 (dạng) + 年 (niên) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuổi thanh xuân
  • Biên soạn 花樣年華 uāyàngniánhuá f.e. flower of life

Eng

  • Cihui full bloom of youth

Đức

  • Handedict In the Mood for Love

Từ liên quan

Gần nghĩa

花样翻新 · 花样游泳 · 花样滑冰 · 花样刀 · 花样新翻 · 年华虚度 · 年华欲催 · 年华垂暮