危地馬拉共和國
nguy địa mã lạp cộng hòa quốc
Hán Việt: nguy địa mã lạp cộng hòa quốc · Pinyin: wēi dì mǎ lā gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 危 (nguy) + 地 (địa) + 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Hán Việt: nguy địa mã lạp cộng hòa quốc · Pinyin: wēi dì mǎ lā gòng hé guó
Cấu tạo: 危 (nguy) + 地 (địa) + 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)