危機對話

wēi jī duì huànguy ki đối thoại

Hán Việt: nguy ki đối thoại · Pinyin: wēi jī duì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 危 (nguy) + 機 (ki) + 對 (đối) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đối thoại khủng hoảng

Đức

  • Handedict Krisengespräch

Từ liên quan

Gần nghĩa

危机四伏 · 对话体的 · 危機感 · 对话剧 · 對話框 · 对话的 · 对话者 · 對話課