卷幘

juǎn zéquyển trách

Hán Việt: quyển trách · Pinyin: juǎn zé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汉代童子戴的头巾。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

舊時童子所戴的頭巾。《儀禮.士冠禮》「緇布冠」句下漢.鄭玄.注:「今未冠笄者著卷幘。」

Cấu tạo: 卷 (quyển) + 幘 (trách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khăn đội đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 舊時童子所戴的頭巾。《儀禮.士冠禮》「緇布冠」句下漢.鄭玄.注:「今未冠笄者著卷幘。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷雲 · 卷住 · 捲入 · 卷刃 · 捲髮 · 卷合 · 卷子 · 卷宗