卷合

quyển hợp

Hán Việt: quyển hợp

Tổng quan

cuốn vào với nhau

Cấu tạo: 卷 (quyển) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộn vào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi intervolve

Từ liên quan

Gần nghĩa

卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷子 · 卷宗 · 卷尺