卷刃

juǎn rènquyển nhận

Hán Việt: quyển nhận · Pinyin: juǎn rèn

Tổng quan

lưỡi cong

Cấu tạo: 捲 (quyển) + 刃 (nhận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưỡi dao cong
  • Tần suất từ lưỡi cong
  • Biên soạn 捲刃 uǎnrèn* v.o. bend a blade edge (by hitting a hard object)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tipping

Eng

  • Cihui curved blade
  • Tần suất từ 捲刃 uǎnrèn* v.o. bend a blade edge (by hitting a hard object)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刃具 · 刃锋 · 卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷发 · 卷合 · 卷子