厂史

chǎng shǐxưởng sử

Hán Việt: xưởng sử · Pinyin: chǎng shǐ

Tổng quan

lịch sử nhà máy; lịch sử xí nghiệp; lịch sử công ty

Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch sử xí nghiệp
  • Google Alex v6 lịch sử xưởng
  • VietPhrases lịch sử xí nghiệp; lịch sử công ty
  • Tần suất từ lịch sử xí nghiệp; lịch sử công ty
  • Biên soạn 廠史 hǎngshǐ n. history of a factory

Eng

  • Cihui factory history
  • Tần suất từ 廠史 hǎngshǐ n. history of a factory

Từ liên quan

Gần nghĩa

厂丝 · 厂主 · 厂休 · 厂务 · 厂商 · 厂址 · 厂子 · 厂家