厂家

chǎng jiāxưởng gia

Hán Việt: xưởng gia · Pinyin: chǎng jiā

Tổng quan

xưởng; công xưởng; nhà máy.; chủ nhà máy; chủ hãng

新华 · Tân Hoa Đại lục

指工厂:这次展销会有几百个~参加。

Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà sản xuất
  • Cihui (khẩu ngữ) chủ nhà máy
  • Cihui quản lý nhà máy
  • Biên soạn 廠家 hǎngjiā* n. 1. factory; mill 2. factory authorities/owner

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指工厂:这次展销会有几百个~参加。

Eng

  • Cihui factory; manufacturer; (coll.) a factory owner; the factory management

Đức

  • Handedict Fabrikant, Produzent, Hersteller

Từ liên quan

Gần nghĩa

厂丝 · 厂主 · 厂休 · 厂务 · 厂史 · 厂商 · 厂址 · 厂子