曆史之終結與最后之人
lịch sử chi chung kết dữ tối hậu chi nhân
Hán Việt: lịch sử chi chung kết dữ tối hậu chi nhân · Pinyin: lì shǐ zhī zhōng jié yǔ zuì hòu zhī rén
Tổng quan
Cấu tạo: 曆 (lịch) + 史 (sử) + 之 (chi) + 終 (chung) + 結 (kết) + 與 (dữ) + 最 (tối) + 后 (hậu) + 之 (chi) + 人 (nhân)