歷史性現在時態

lịch sử tính hiện tại thì thái

Hán Việt: lịch sử tính hiện tại thì thái

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (sử) + (tính) + (hiện) + (tại) + (thì) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 歷史性現在時態 ìshǐxìng xiànzài shítài n. <lg.> historic present