压制统治

yā zhì tǒng zhìáp chế thống trì

Hán Việt: áp chế thống trì · Pinyin: yā zhì tǒng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 壓 (áp) + 制 (chế) + 統 (thống) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thống trị áp bức

Đức

  • Handedict Gewaltherrschaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

压制性的 · 压制自由 · 統治階級 · 统治上的 · 统治地区 · 统治民族 · 统治者的 · 统治阶级