统治者的

thống trì giả đích

Hán Việt: thống trì giả đích

Tổng quan

(thuộc) thống đốc, (thuộc) thủ hiến, (thuộc) chính phủ, (từ lóng) (thuộc) cha; (thuộc) chú

Cấu tạo: 統 (thống) + 治 (trì) + 者 (giả) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc thống trị

Từ liên quan

Gần nghĩa

統治階級 · 统治上的 · 统治地区 · 统治民族 · 统治阶级 · 统治力 · 统治权 · 统治的