壓力合上和壓力離開
áp lực hợp thượng hòa áp lực li khai
Hán Việt: áp lực hợp thượng hòa áp lực li khai · Pinyin: yā lì hé shàng hé yā lì lí kāi
Tổng quan
Cấu tạo: 壓 (áp) + 力 (lực) + 合 (hợp) + 上 (thượng) + 和 (hòa) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 離 (li) + 開 (khai)